靜的器官

tĩnh đích khí quan

Hán Việt: tĩnh đích khí quan

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (đích) + (khí) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靜的器官 ìng de qìguān n. <lg.> inactive/static organ