靜默致哀

tĩnh mặc trí ai

Hán Việt: tĩnh mặc trí ai

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (mặc) + (trí) + (ai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靜默致哀 ìngmòzhì'āi f.e. mourn in silence