靛蓝色

diàn lán sèđiện lam sắc

Hán Việt: điện lam sắc · Pinyin: diàn lán sè

Tổng quan

màu xanh chàm

Cấu tạo: 靛 (điện) + 藍 (lam) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ màu xanh chàm

Eng

  • Cihui indigo blue
  • Tần suất từ indigo blue

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓝色剂 · 蓝色的 · 蓝色 · 蓝色妖姬 · 蓝色染料 · 靛蓝 · 蓝色小精灵 · 蓝色石灰岩