靜中思動 jìng zhōng sī dòng · tĩnh trung tư động Hán Việt: tĩnh trung tư động · Pinyin: jìng zhōng sī dòng Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 中 (trung) + 思 (tư) + 動 (động)Pinyinjìng zhōng sī dòngHán Việttĩnh trung tư độngCấu tạo靜 + 中 + 思 + 動 · tĩnh + trung + tư + động nghĩa thành phần: tĩnh + trung + tư + động