靜以制動 tĩnh dĩ chế động Hán Việt: tĩnh dĩ chế động Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 以 (dĩ) + 制 (chế) + 動 (động)Hán Việttĩnh dĩ chế độngCấu tạo靜 + 以 + 制 + 動 · tĩnh + dĩ + chế + động nghĩa thành phần: tĩnh + dĩ + chế + động Nghĩa EngCihui 靜以制動 ìngyǐzhìdòng f.e. beat action by inaction