靜因之道 jìng yīn zhī dào · tĩnh nhân chi đạo Hán Việt: tĩnh nhân chi đạo · Pinyin: jìng yīn zhī dào Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 因 (nhân) + 之 (chi) + 道 (đạo)Pinyinjìng yīn zhī dàoHán Việttĩnh nhân chi đạoCấu tạo靜 + 因 + 之 + 道 · tĩnh + nhân + chi + đạo nghĩa thành phần: tĩnh + nhân + chi + đạo