靜影沉璧

jìng yǐng chén bì tĩnh ảnh trầm bích

Hán Việt: tĩnh ảnh trầm bích · Pinyin: jìng yǐng chén bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (ảnh) + (trầm) + (bích)