靜影沉璧 jìng yǐng chén bì · tĩnh ảnh trầm bích Hán Việt: tĩnh ảnh trầm bích · Pinyin: jìng yǐng chén bì Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 影 (ảnh) + 沉 (trầm) + 璧 (bích)Pinyinjìng yǐng chén bìHán Việttĩnh ảnh trầm bíchCấu tạo靜 + 影 + 沉 + 璧 · tĩnh + ảnh + trầm + bích nghĩa thành phần: tĩnh + ảnh + trầm + bích