靜息電位 jìng xī diàn wèi · tĩnh tức điện vị Hán Việt: tĩnh tức điện vị · Pinyin: jìng xī diàn wèi Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 息 (tức) + 電 (điện) + 位 (vị)Pinyinjìng xī diàn wèiHán Việttĩnh tức điện vịCấu tạo靜 + 息 + 電 + 位 · tĩnh + tức + điện + vị nghĩa thành phần: tĩnh + tức + điện + vị