靜態動詞

tĩnh thái động từ

Hán Việt: tĩnh thái động từ

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (thái) + (động) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靜態動詞 ìngtài dòngcí n. <lg.> stative verb