靜態報表 tĩnh thái báo biểu Hán Việt: tĩnh thái báo biểu Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 態 (thái) + 報 (báo) + 表 (biểu)Hán Việttĩnh thái báo biểuCấu tạo靜 + 態 + 報 + 表 · tĩnh + thái + báo + biểu nghĩa thành phần: tĩnh + thái + báo + biểu Nghĩa EngCihui 靜態報表 ìngtài bàobiǎo n. static statement M:¹fèn/¹zhāng