靜態阻力 tĩnh thái trở lực Hán Việt: tĩnh thái trở lực Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 態 (thái) + 阻 (trở) + 力 (lực)Hán Việttĩnh thái trở lựcCấu tạo靜 + 態 + 阻 + 力 · tĩnh + thái + trở + lực nghĩa thành phần: tĩnh + thái + trở + lực