靜摩擦力

tĩnh ma sát lực

Hán Việt: tĩnh ma sát lực

Tổng quan

lực ma sát tĩnh

Cấu tạo: (tĩnh) + (ma) + (sát) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực ma sát tĩnh
  • Cihui lực ma sát tĩnh。阻止靜止的物體開始運動的摩擦力。它的最大的值等於物體開始運動所需的最小的作用力。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靜止物體與接觸面之間,在未形成相對運動之前所受的摩擦力。

Eng

  • Cihui 靜摩擦力 ìngmócālì n. static friction