靜物攝影
tĩnh vật nhiếp ảnh
Hán Việt: tĩnh vật nhiếp ảnh · Pinyin: jìng wù shè yǐng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 靜物攝影 ìngwù shèyǐng n. still-life photography M:¹zhāng
Hán Việt: tĩnh vật nhiếp ảnh · Pinyin: jìng wù shè yǐng