靜脈吸毒

jìng mài xī dú tĩnh mạch hấp độc

Hán Việt: tĩnh mạch hấp độc · Pinyin: jìng mài xī dú

Tổng quan

ma túy tĩnh mạch | tiêm tĩnh mạch ma túy

Cấu tạo: (tĩnh) + (mạch) + (hấp) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma túy tĩnh mạch | tiêm tĩnh mạch ma túy

Eng

  • CC-CEDICT intravenous drug|IV drug
  • Cihui intravenous drug; IV drug