靜脈明顯

jìng mài míng xiǎn tĩnh mạch minh hiển

Hán Việt: tĩnh mạch minh hiển · Pinyin: jìng mài míng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (mạch) + (minh) + (hiển)