靜脈滴注 jìng mài dī zhù · tĩnh mạch tích chú Hán Việt: tĩnh mạch tích chú · Pinyin: jìng mài dī zhù Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 滴 (tích) + 注 (chú)Pinyinjìng mài dī zhùHán Việttĩnh mạch tích chúCấu tạo靜 + 脈 + 滴 + 注 · tĩnh + mạch + tích + chú nghĩa thành phần: tĩnh + mạch + tích + chú