靜電印版

jìng diàn yìn bǎn tĩnh điện ấn bản

Hán Việt: tĩnh điện ấn bản · Pinyin: jìng diàn yìn bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (điện) + (ấn) + (bản)