非業之作

fēi yè zhī zuò phi nghiệp chi tác

Hán Việt: phi nghiệp chi tác · Pinyin: fēi yè zhī zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (nghiệp) + (chi) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非业:不急的事务。所从事的并不是当务之急。