非個人性

phi cá nhân tính

Hán Việt: phi cá nhân tính

Tổng quan

sự thiếu cá tính con người, sự thiếu quan tâm đến con người, điều không liên quan đến riêng ai, điều không dính dáng đến riêng ai, điều không ám chỉ riêng ai

Cấu tạo: (phi) + (cá) + (nhân) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thiếu cá tính con người, sự thiếu quan tâm đến con người, điều không liên quan đến riêng ai, điều không dính dáng đến riêng ai, điều không ám chỉ riêng ai