非主流的 fēi zhǔ líu de · phi chủ lưu đích Hán Việt: phi chủ lưu đích · Pinyin: fēi zhǔ líu de Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 主 (chủ) + 流 (lưu) + 的 (đích)Pinyinfēi zhǔ líu deHán Việtphi chủ lưu đíchCấu tạo非 + 主 + 流 + 的 · phi + chủ + lưu + đích nghĩa thành phần: phi + chủ + lưu + đích Nghĩa EngCihui fringe