非主要語 phi chủ yếu ngữ Hán Việt: phi chủ yếu ngữ Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 主 (chủ) + 要 (yếu) + 語 (ngữ)Hán Việtphi chủ yếu ngữCấu tạo非 + 主 + 要 + 語 · phi + chủ + yếu + ngữ nghĩa thành phần: phi + chủ + yếu + ngữ Nghĩa EngCihui 非主要語 ēizhǔyàoyǔ n. <lg.> non-head