非主調式 phi chủ điều thức Hán Việt: phi chủ điều thức Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 主 (chủ) + 調 (điều) + 式 (thức)Hán Việtphi chủ điều thứcCấu tạo非 + 主 + 調 + 式 · phi + chủ + điều + thức nghĩa thành phần: phi + chủ + điều + thức Nghĩa EngCihui 非主調式 ēizhǔdiàoshì n. <lg.> atonic form