非義無生 phi nghĩa vô sanh Hán Việt: phi nghĩa vô sanh Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 義 (nghĩa) + 無 (vô) + 生 (sanh)Hán Việtphi nghĩa vô sanhCấu tạo非 + 義 + 無 + 生 · phi + nghĩa + vô + sanh nghĩa thành phần: phi + nghĩa + vô + sanh Nghĩa EngCihui 非義無生 ēiyìwúshēng f.e. One cannot live without righteousness.