非人工的 phi nhân công đích Hán Việt: phi nhân công đích Tổng quan tự nhiên, thật Cấu tạo: 非 (phi) + 人 (nhân) + 工 (công) + 的 (đích)Hán Việtphi nhân công đíchCấu tạo非 + 人 + 工 + 的 · phi + nhân + công + đích nghĩa thành phần: phi + nhân + công + đích Nghĩa ViệtCihui tự nhiên, thật