非人施行

phi nhân thi hành

Hán Việt: phi nhân thi hành

Tổng quan

phi nhân thí hạnh (雜語)於窮民乞兒施米錢也。☸

Cấu tạo: (phi) + (nhân) + (thi) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phi nhân thí hạnh (雜語)於窮民乞兒施米錢也。☸