非人生活

phi nhân sanh hoạt

Hán Việt: phi nhân sanh hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (nhân) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非人生活 ēirén shēnghuó n. miserable life