非人生活 phi nhân sanh hoạt Hán Việt: phi nhân sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 人 (nhân) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtphi nhân sanh hoạtTừ loạidanhCấu tạo非 + 人 + 生 + 活 · phi + nhân + sanh + hoạt nghĩa thành phần: phi + nhân + sanh + hoạt Nghĩa ViệtBiên soạn miserable lifeEngCihui 非人生活 ēirén shēnghuó n. miserable life Từ liên quan Gần nghĩa生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾 · 生活太窄 · 生活奢侈 · 生活教育 · 生活方式 · 生活水平