非倒易的 phi đảo dịch đích Hán Việt: phi đảo dịch đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 倒 (đảo) + 易 (dịch) + 的 (đích)Hán Việtphi đảo dịch đíchCấu tạo非 + 倒 + 易 + 的 · phi + đảo + dịch + đích nghĩa thành phần: phi + đảo + dịch + đích