非全能廠 phi toàn năng xưởng Hán Việt: phi toàn năng xưởng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 全 (toàn) + 能 (năng) + 廠 (xưởng)Hán Việtphi toàn năng xưởngCấu tạo非 + 全 + 能 + 廠 · phi + toàn + năng + xưởng nghĩa thành phần: phi + toàn + năng + xưởng Nghĩa EngCihui 非全能廠 ēiquánnéngchǎng p.w. factories which do not perform all the production processes