非公立學校 phi công lập học giáo Hán Việt: phi công lập học giáo Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 公 (công) + 立 (lập) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtphi công lập học giáoCấu tạo非 + 公 + 立 + 學 + 校 · phi + công + lập + học + giáo nghĩa thành phần: phi + công + lập + học + giáo