非公莫入 phi công mạc nhập Hán Việt: phi công mạc nhập Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 公 (công) + 莫 (mạc) + 入 (nhập)Hán Việtphi công mạc nhậpCấu tạo非 + 公 + 莫 + 入 · phi + công + mạc + nhập nghĩa thành phần: phi + công + mạc + nhập Nghĩa EngCihui 非公莫入 ēigōngmòrù f.e. no admittance except on business