非公認地 phi công nhận địa Hán Việt: phi công nhận địa Tổng quan xem unofficial Cấu tạo: 非 (phi) + 公 (công) + 認 (nhận) + 地 (địa)Hán Việtphi công nhận địaCấu tạo非 + 公 + 認 + 地 · phi + công + nhận + địa nghĩa thành phần: phi + công + nhận + địa Nghĩa ViệtCihui xem unofficial