非共心性 phi cộng tâm tính Hán Việt: phi cộng tâm tính Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 共 (cộng) + 心 (tâm) + 性 (tính)Hán Việtphi cộng tâm tínhCấu tạo非 + 共 + 心 + 性 · phi + cộng + tâm + tính nghĩa thành phần: phi + cộng + tâm + tính