非關稅的 phi quan thuế đích Hán Việt: phi quan thuế đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 關 (quan) + 稅 (thuế) + 的 (đích)Hán Việtphi quan thuế đíchCấu tạo非 + 關 + 稅 + 的 · phi + quan + thuế + đích nghĩa thành phần: phi + quan + thuế + đích