非其所長 phi kì sở trường Hán Việt: phi kì sở trường Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 其 (kì) + 所 (sở) + 長 (trường)Hán Việtphi kì sở trườngCấu tạo非 + 其 + 所 + 長 · phi + kì + sở + trường nghĩa thành phần: phi + kì + sở + trường Nghĩa EngCihui 非其所長 ēiqísuǒcháng f.e. be out of one's domain