非典型的 phi điển hình đích Hán Việt: phi điển hình đích Tổng quan không đúng kiểu, không điển hình Cấu tạo: 非 (phi) + 典 (điển) + 型 (hình) + 的 (đích)Hán Việtphi điển hình đíchCấu tạo非 + 典 + 型 + 的 · phi + điển + hình + đích nghĩa thành phần: phi + điển + hình + đích Nghĩa ViệtCihui không đúng kiểu, không điển hình