非再生性 phi tái sanh tính Hán Việt: phi tái sanh tính Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 再 (tái) + 生 (sanh) + 性 (tính)Hán Việtphi tái sanh tínhCấu tạo非 + 再 + 生 + 性 · phi + tái + sanh + tính nghĩa thành phần: phi + tái + sanh + tính