非冰川的 phi băng xuyên đích Hán Việt: phi băng xuyên đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 冰 (băng) + 川 (xuyên) + 的 (đích)Hán Việtphi băng xuyên đíchCấu tạo非 + 冰 + 川 + 的 · phi + băng + xuyên + đích nghĩa thành phần: phi + băng + xuyên + đích