非決定性

phi quyết định tính

Hán Việt: phi quyết định tính

Tổng quan

không đi đến kết luận, bỏ lửng; không quyết định, không xác định; không thuyết phục được, không đem lại kết quả cuối cùng

Cấu tạo: (phi) + (quyết) + (định) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đi đến kết luận, bỏ lửng; không quyết định, không xác định; không thuyết phục được, không đem lại kết quả cuối cùng