非凡人物

phi phàm nhân vật

Hán Việt: phi phàm nhân vật

Tổng quan

Cấu tạo: 非 (phi) + 凡 (phàm) + 人 (nhân) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn extraordinary person

Eng

  • Cihui 非凡人物 ēifánrénwù f.e. extraordinary person
  • Tần suất từ f.e. extraordinary person

Từ liên quan

Gần nghĩa

人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 人物之创造 · 非凡地 · 非凡的 · 人物刻画 · 人物设计