非凡的人

fēi fán de rénphi phàm đích nhân

Hán Việt: phi phàm đích nhân · Pinyin: fēi fán de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 非 (phi) + 凡 (phàm) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Dämon

Từ liên quan

Gần nghĩa

非凡地 · 非凡的 · 非凡人物 · 非凡的领导力