非出本心 phi xuất bổn tâm Hán Việt: phi xuất bổn tâm Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 出 (xuất) + 本 (bổn) + 心 (tâm)Hán Việtphi xuất bổn tâmCấu tạo非 + 出 + 本 + 心 · phi + xuất + bổn + tâm nghĩa thành phần: phi + xuất + bổn + tâm Nghĩa EngCihui 非出本心 ēichūběnxīn f.e. not one's real intention