非刑弔拷 fēi xíng diào kǎo · phi hình điếu khảo Hán Việt: phi hình điếu khảo · Pinyin: fēi xíng diào kǎo Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 刑 (hình) + 弔 (điếu) + 拷 (khảo)Pinyinfēi xíng diào kǎoHán Việtphi hình điếu khảoCấu tạo非 + 刑 + 弔 + 拷 · phi + hình + điếu + khảo nghĩa thành phần: phi + hình + điếu + khảo