非區別性 phi khu biệt tính Hán Việt: phi khu biệt tính Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 區 (khu) + 別 (biệt) + 性 (tính)Hán Việtphi khu biệt tínhCấu tạo非 + 區 + 別 + 性 · phi + khu + biệt + tính nghĩa thành phần: phi + khu + biệt + tính Nghĩa EngCihui 非區別性 ēiqūbiéxìng n. non-distinctive