非去極化劑 phi khứ cực hóa tề Hán Việt: phi khứ cực hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 去 (khứ) + 極 (cực) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việtphi khứ cực hóa tềCấu tạo非 + 去 + 極 + 化 + 劑 · phi + khứ + cực + hóa + tề nghĩa thành phần: phi + khứ + cực + hóa + tề