非同兒戲

fēi tóng ér xì phi đồng nhi hí

Hán Việt: phi đồng nhi hí · Pinyin: fēi tóng ér xì

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (đồng) + (nhi) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事情很重要,不是闹着玩的。

Eng

  • Cihui 非同兒戲 ēitóng'érxì f.e. not to be taken lightly