非同兒戲

fēi tóng ér xì phi đồng nhi hí

Hán Việt: phi đồng nhi hí · Pinyin: fēi tóng ér xì

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (đồng) + (nhi) + (hí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特別重要、嚴肅的事,不同於兒童的遊戲玩笑。《紅樓夢》第六五回:「但終身大事,一生至一死,非同兒戲。」

Eng

  • Cihui 非同兒戲 ēitóng'érxì f.e. not to be taken lightly