非同尋常

fēi tóng xún cháng phi đồng tầm thường

Hán Việt: phi đồng tầm thường · Pinyin: fēi tóng xún cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (đồng) + (tầm) + (thường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不同於平常的,指比一般要來得特殊的。也作「非比尋常」。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) extraordinary
  • Cihui 非同尋常 ēitóngxúncháng f.e. unusual