非同步聲跡 phi đồng bộ thanh tích Hán Việt: phi đồng bộ thanh tích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 同 (đồng) + 步 (bộ) + 聲 (thanh) + 跡 (tích)Hán Việtphi đồng bộ thanh tíchCấu tạo非 + 同 + 步 + 聲 + 跡 · phi + đồng + bộ + thanh + tích nghĩa thành phần: phi + đồng + bộ + thanh + tích