非同等閒 fēi tóng děng xián · phi đồng đẳng gian Hán Việt: phi đồng đẳng gian · Pinyin: fēi tóng děng xián Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 同 (đồng) + 等 (đẳng) + 閒 (gian)Pinyinfēi tóng děng xiánHán Việtphi đồng đẳng gianCấu tạo非 + 同 + 等 + 閒 · phi + đồng + đẳng + gian nghĩa thành phần: phi + đồng + đẳng + gian