非君莫嫁 phi quân mạc giá Hán Việt: phi quân mạc giá Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 君 (quân) + 莫 (mạc) + 嫁 (giá)Hán Việtphi quân mạc giáCấu tạo非 + 君 + 莫 + 嫁 · phi + quân + mạc + giá nghĩa thành phần: phi + quân + mạc + giá Nghĩa EngCihui 非君莫嫁 ēijūnmòjià f.e. the only man to marry